Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白腹军舰鸟白腹軍艦鳥

bái fù jūn jiàn niǎo

白腹军舰鸟 là gì?

白腹军舰鸟 [bái fù jūn jiàn niǎo] có nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) chim cốc biển Giáng Sinh (Fregata andrewsi).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白腹军舰鸟 trong tiếng Việt

(loài chim ở Trung Quốc) chim cốc biển Giáng Sinh (Fregata andrewsi)

Cách đọc và ghi nhớ 白腹军舰鸟

白腹军舰鸟 được đọc là bái fù jūn jiàn niǎo, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(loài chim ở Trung Quốc) chim cốc biển Giáng Sinh (Fregata andrewsi)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan