奥特莱斯
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
奥特莱斯
cửa hàng outlet (từ mượn); cửa hàng bán lẻ (ví dụ: chuyên về hàng hiệu tồn kho); cửa hàng bán lẻ tại xưởng
Giản thể奥特莱斯
Phồn thể奧特萊斯
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng