Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凹凸轧花凹凸軋花

āo tū yà huā

凹凸轧花 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凹凸轧花 trong tiếng Việt

dập nổi

Tra từ liên quan