Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凹凸有致

āo tū yǒu zhì

凹凸有致 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凹凸有致 trong tiếng Việt

đầy đặn quyến rũ

Tra từ liên quan