Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奥陶系奧陶系

Ào táo xì

奥陶系 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奥陶系 trong tiếng Việt

Hệ Ordovic (địa chất)

Tra từ liên quan