Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凹凸

āo tū

凹凸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凹凸 trong tiếng Việt

lõm hoặc lồi; lồi lõm và hố; mặt không phẳng; gồ ghề

Tra từ liên quan