安息香属安息香屬 ān xī xiāng shǔ 安息香属 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 安息香属 trong tiếng Việt chi Styrax (cây); hoa giọt tuyết; nhũ hương 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan