Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
案语案語

àn yǔ

案语 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 案语 trong tiếng Việt

biến thể của 按語|按语[an4 yu3]

Tra từ liên quan