Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
祖师爷
zǔ shī yé

người sáng lập (của một nghề, một phái tôn giáo, v.v.)

Cụm từ
租税
zū shuì

thuế; phí tổn thời xưa, đặc biệt là thuế đất

Cụm từ
卒岁
zú suì

(văn học) qua năm; toàn bộ năm; xuyên suốt năm

Cụm từ
足岁
zú suì

tuổi thực (tính theo số năm từ khi sinh); đối lập với 虛歲|虚岁[xu1 sui4]

Cụm từ
足坛
zú tán

giới bóng đá; thế giới bóng đá

Cụm từ
组图
zǔ tú

hình ảnh; hình; biểu đồ; bản đồ

Cụm từ
组团
zǔ tuán

tổ chức một nhóm hoặc phái đoàn

Cụm từ
祖屋
zǔ wū

nhà tổ

Cụm từ
组屋
zǔ wū

căn hộ HDB; căn hộ công cộng (ở Singapore và Malaysia)

Cụm từ
祖系
zǔ xì

tổ tiên; dòng dõi; phả hệ; cũng được viết 祖係|祖系

Cụm từ
足下
zú xià

ngài (dùng với người cấp trên hoặc giữa người cùng thế hệ); dưới chân

Cụm từ
祖先
zǔ xiān

tổ tiên; tổ tông; (sinh học) loài tổ tiên; loài cổ đại mà từ đó các loài ngày nay tiến hóa

Cụm từ
足协杯
zú xié bēi

Cúp Hiệp hội Bóng đá Trung Quốc; cúp hiệp hội bóng đá

Cụm từ
足癣
zú xuǎn

bệnh nấm chân

Cụm từ
卒业
zú yè

hoàn thành khóa học (cũ); tốt nghiệp

Cụm từ
族裔
zú yì

nhóm sắc tộc

Cụm từ
足以
zú yǐ

đủ để...; đến mức mà; để mà

Cụm từ
阻抑
zǔ yì

cản trở; kiềm chế; ức chế; trung hòa

Cụm từ
足印
zú yìn

dấu chân

Cụm từ
祖茔
zǔ yíng

mộ tổ tiên

Cụm từ
租用
zū yòng

thuê; mướn; thuê (gì từ ai)

Cụm từ
祖语
zǔ yǔ

ngôn ngữ tiền thân; ngôn ngữ mẹ (ngôn ngữ học)

Cụm từ
足浴
zú yù

ngâm chân

Cụm từ
阻雨
zǔ yǔ

bị kẹt vì mưa

Cụm từ
阻援
zǔ yuán

ngăn chặn tiếp viện

Cụm từ
租约
zū yuē

hợp đồng thuê

Cụm từ
足月
zú yuè

đủ tháng (thai kỳ)

Cụm từ
租债
zū zhài

tiền thuê và nợ

Cụm từ
族长
zú zhǎng

trưởng tộc

Cụm từ
组长
zǔ zhǎng

tổ trưởng

Cụm từ