组屋
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
组屋
căn hộ HDB; căn hộ công cộng (ở Singapore và Malaysia)
Giản thể组屋
Phồn thể組屋
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng