Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
组屋組屋

zǔ wū

组屋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 组屋 trong tiếng Việt

căn hộ HDB; căn hộ công cộng (ở Singapore và Malaysia)

Tra từ liên quan