组屋組屋 zǔ wū 组屋 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 组屋 trong tiếng Việt căn hộ HDB; căn hộ công cộng (ở Singapore và Malaysia) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan