祖语 là gì?
祖语 [zǔ yǔ] có nghĩa là ngôn ngữ tiền thân; ngôn ngữ mẹ (ngôn ngữ học).
Nghĩa của từ 祖语 trong tiếng Việt
- ngôn ngữ tiền thân
- ngôn ngữ mẹ (ngôn ngữ học)
Cách đọc và ghi nhớ 祖语
祖语 được đọc là zǔ yǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngôn ngữ tiền thân; ngôn ngữ mẹ (ngôn ngữ học)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .