Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
足癣足癬

zú xuǎn

足癣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 足癣 trong tiếng Việt

bệnh nấm chân

Tra từ liên quan