Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
组图組圖

zǔ tú

组图 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 组图 trong tiếng Việt

hình ảnh; hình; biểu đồ; bản đồ

Tra từ liên quan