祖先
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
祖先
tổ tiên; tổ tông; (sinh học) loài tổ tiên; loài cổ đại mà từ đó các loài ngày nay tiến hóa
Giản thể祖先
Phồn thể祖先
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng