足以
đủ để...; đến mức mà; để mà
đủ để...; đến mức mà; để mà
足以 thường mang nghĩa “đủ để...”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 足以, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đủ; đủ mức
›足不出户zú bù chū hùnghĩa đen: không đặt chân ra ngoài; ở nhà
›足下zú xiàngài (dùng với người cấp trên hoặc giữa người cùng thế hệ); dưới chân
›足利义政Zú lì Yì zhèngASHIKAGA Yoshimasa (1435-1490), shōgun Ashikaga thứ tám, trị vì 1449-1473
›足利义满Zú lì Yì mǎnASHIKAGA Yoshimitsu (1358-1408), shogun Ashikaga thứ ba, trị vì 1368-1394
›足利义稙Zú lì Yì zhíAshikaga Yoshitane (1466-1523), tướng quân Muromachi Nhật Bản 1490-93
›足协杯zú xié bēiCúp Hiệp hội Bóng đá Trung Quốc; cúp hiệp hội bóng đá
›足印zú yìndấu chân
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.