Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自制自製

zì zhì

自制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自制 trong tiếng Việt

tự làm; tự chế; nhà làm; thủ công

Tra từ liên quan