Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
周期数
zhōu qī shù

số chu kỳ

Cụm từ
周期系
zhōu qī xì

hệ thống tuần hoàn; tính tuần hoàn (hóa học)

Cụm từ
周期性
zhōu qī xìng

chu kỳ; tính chu kỳ (toán học); tính tuần hoàn

Cụm từ
舟曲
Zhōu qǔ

Huyện Zhugqu hoặc Zhouqu thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州[Gan1 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cam Túc

Cụm từ
周全
zhōu quán

toàn diện; kỹ lưỡng; giúp đỡ; hỗ trợ

Cụm từ
舟曲县
Zhōu qǔ Xiàn

Huyện Zhugqu hoặc Zhouqu thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州[Gan1 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cam Túc

Cụm từ
骤然
zhòu rán

đột nhiên; đột ngột

Cụm từ
赒人
zhōu rén

giúp đỡ người nghèo; bố thí; từ thiện

Cụm từ
周日
Zhōu rì

Chủ nhật; thuộc về ban ngày

Cụm từ
周润发
Zhōu Rùn fā

Châu Nhuận Phát (1955-), ngôi sao truyền hình và điện ảnh Hồng Kông

Cụm từ
周三
Zhōu sān

Thứ Tư

Cụm từ
舟山
Zhōu shān

Zhoushan, thành phố cấp địa khu ở Chiết Giang (chỉ bao gồm các đảo); trước đây gọi là Định Hải 定海

Cụm từ
舟山群岛
Zhōu shān Qún dǎo

Quần đảo Zhoushan

Cụm từ
舟山市
Zhōu shān shì

Thành phố Zhoushan, cấp địa khu ở Chiết Giang (chỉ bao gồm các đảo); trước đây gọi là Định Hải 定海

Cụm từ
粥少僧多
zhōu shǎo sēng duō

xem 僧多粥少[seng1 duo1 zhou1 shao3]

Cụm từ
周身
zhōu shēn

toàn thân

Cụm từ
周瘦鹃
Zhōu Shòu juān

Châu Sấu Quyên (1895-1968), nhà văn, dịch giả và nhà sưu tập nghệ thuật ở Tô Châu, nạn nhân của Cách mạng Văn hóa

Cụm từ
周书
Zhōu shū

Bắc Chu thư, quyển thứ mười hai trong Nhị thập tứ sử 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], biên soạn dưới thời Linh Hồ Đức Phân 令狐德棻[Ling2 hu2 De2 fen1] năm 636 đời nhà Đường, gồm 50 quyển

Cụm từ
籀书
zhòu shū

chữ triện được sử dụng trong suốt thời kỳ tiền Hán

Cụm từ
周树人
Zhōu Shù rén

Zhou Shuren, tên thật của tác giả Lỗ Tấn 魯迅|鲁迅[Lu3 Xun4]

Cụm từ
宙斯
Zhòu sī

Zeus

Cụm từ
轴丝
zhóu sī

trục sợi (sợi dài của tế bào thần kinh)

Cụm từ
周四
Zhōu sì

thứ Năm

Cụm từ
骤死
zhòu sǐ

cái chết đột ngột (đấu loại trực tiếp trong thi đấu thể thao)

Cụm từ
宙斯盾战斗系统
Zhòu sī dùn Zhàn dòu Xì tǒng

Hệ thống Chiến đấu Aegis (hệ thống vũ khí phát triển cho Hải quân Mỹ)

Cụm từ
骤死式
zhòu sǐ shì

thi đấu loại trực tiếp kiểu đột ngột (thi đấu thể thao)

Cụm từ
周速
zhōu sù

thời gian chu kỳ; tốc độ chu kỳ

Cụm từ
周岁
zhōu suì

tròn một năm (ví dụ: sinh nhật đầu tiên của trẻ)

Cụm từ
皱缩
zhòu suō

nhăn nhúm; nhàu nát

Cụm từ
轴索
zhóu suǒ

sợi trục (trục dài mỏng của tế bào thần kinh)

Cụm từ