Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
周径
zhōu jìng

chu vi và bán kính; tỉ số hình tròn pi

Cụm từ
啁啾
zhōu jiū

(chim) hót líu lo; kêu ríu rít

Cụm từ
轴距
zhóu jù

chiều dài cơ sở

Cụm từ
周刊
zhōu kān

ấn phẩm hàng tuần; hàng tuần

Cụm từ
周口
Zhōu kǒu

thành phố cấp địa khu ở phía đông Hà Nam 河南

Cụm từ
周口店
Zhōu kǒu diàn

Di chỉ tiền sử Châu Khẩu Điếm ở quận Phòng Sơn 房山區|房山区[Fang2 shan1 qu1], Bắc Kinh

Cụm từ
周口市
Zhōu kǒu shì

Châu Khẩu, thành phố cấp địa khu ở phía đông Hà Nam 河南

Cụm từ
周礼
Zhōu lǐ

Chu Lễ (trong Nho giáo)

Cụm từ
妯娌
zhóu li

vợ của anh em; chị em dâu

Cụm từ
州立
zhōu lì

do nhà nước điều hành

Cụm từ
周梁淑怡
Zhōu Liáng Shū yí

Selina Chow (Chow Liang Shuk-yee) (1945-), chính trị gia Hồng Kông

Cụm từ
周立波
Zhōu Lì bō

Zhou Libo (1908-1979), nhà báo, dịch giả và tiểu thuyết gia cánh tả; Zhou Libo (1967-), diễn viên hài độc thoại Trung Quốc

Cụm từ
州立大学
Zhōu lì Dà xué

Đại học Bang (Mỹ)

Cụm từ
周六
Zhōu liù

Thứ Bảy

Cụm từ
轴率
zhóu lǜ

tỷ số trục

Cụm từ
咒骂
zhòu mà

nguyền rủa; chửi rủa; chửi bới

Cụm từ
皱眉
zhòu méi

nhăn mặt; nhíu mày

Cụm từ
皱眉头
zhòu méi tóu

cau có; nhíu mày

Cụm từ
周密
zhōu mì

cẩn thận; kỹ lưỡng; tỉ mỉ; dày đặc; không thể xuyên thủng

Cụm từ
周末
zhōu mò

cuối tuần

Cụm từ
周末愉快
zhōu mò yú kuài

Cuối tuần vui vẻ!

Cụm từ
周穆王
Zhōu Mù wáng

Chu Mục Vương, vua thứ năm của nhà Chu, được cho là sống đến 105 tuổi và trị vì từ 976-922 TCN hoặc 1001-947 TCN, có nhiều thần thoại liên quan

Cụm từ
周年
zhōu nián

kỷ niệm; hàng năm

Cụm từ
周宁
Zhōu níng

huyện Chu Ninh ở Ninh Đức 寧德|宁德[Ning2 de2], Phúc Kiến

Cụm từ
周宁县
Zhōu níng xiàn

huyện Chu Ninh ở Ninh Đức 寧德|宁德[Ning2 de2], Phúc Kiến

Cụm từ
粥棚
zhōu péng

trung tâm cứu trợ thực phẩm; nhà bếp từ thiện

Cụm từ
皱起
zhòu qǐ

mím; mếu (môi)

Cụm từ
周期
zhōu qī

chu kỳ; chu trình

Cụm từ
周期函数
zhōu qī hán shù

hàm số tuần hoàn

Cụm từ
周期解
zhōu qī jiě

nghiệm tuần hoàn (toán)

Cụm từ