Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轴丝軸絲

zhóu sī

轴丝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轴丝 trong tiếng Việt

trục sợi (sợi dài của tế bào thần kinh)

Tra từ liên quan