Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轴索軸索

zhóu suǒ

轴索 là gì?

轴索 [zhóu suǒ] có nghĩa là sợi trục (trục dài mỏng của tế bào thần kinh).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轴索 trong tiếng Việt

sợi trục (trục dài mỏng của tế bào thần kinh)

Cách đọc và ghi nhớ 轴索

轴索 được đọc là zhóu suǒ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sợi trục (trục dài mỏng của tế bào thần kinh)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan