粥少僧多 zhōu shǎo sēng duō 粥少僧多 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 粥少僧多 trong tiếng Việt xem 僧多粥少[seng1 duo1 zhou1 shao3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan