Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
周岁週歲

zhōu suì

周岁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 周岁 trong tiếng Việt

tròn một năm (ví dụ: sinh nhật đầu tiên của trẻ)

Tra từ liên quan