Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
杂物
zá wù

đồ linh tinh; đồ không có giá trị; các thứ lặt vặt

Cụm từ
杂戏
zá xì

xiếc; nghệ thuật biểu diễn tại lễ hội dân gian

Cụm từ
扎线带
zā xiàn dài

dây rút nhựa; dây rút

Cụm từ
杂项
zá xiàng

tạp mục

Cụm từ
砸醒
zá xǐng

làm ai đó tỉnh giấc

Cụm từ
杂盐
zá yán

karnalit (khoáng chất clorua kali magiê ngậm nước)

Cụm từ
杂役
zá yì

công việc lặt vặt; nhân viên bán thời gian

Cụm từ
杂音
zá yīn

tiếng ồn

Cụm từ
匝月
zā yuè

(trang trọng) tròn một tháng

Cụm từ
杂噪
zá zào

tiếng ồn ào; tạp âm

Cụm từ
拶榨
zā zhà

bóc lột (công nhân)

Cụm từ
杂志
zá zhì

tạp chí; LT:本[ben3],份[fen4],期[qi1]

Cụm từ
杂质
zá zhì

tạp chất

Cụm từ
杂志社
zá zhì shè

nhà xuất bản tạp chí

Cụm từ
杂种
zá zhǒng

lai; tạp chủng; đồ khốn; chó đẻ

Cụm từ
责备
zé bèi

khiển trách; phê bình; lên án; trách móc

Cụm từ
责备求全
zé bèi qiú quán

xem 求全責備|求全责备[qiu2 quan2 ze2 bei4]

Cụm từ
则步隆
Zé bù lóng

Zabulon hoặc Zebulun, vùng đất trong Kinh Thánh giữa sông Jordan và Galilee (Ma-thi-ơ 4:15)

Cụm từ
泽布吕赫
Zé bù lǚ hè

Zeebrugge (thành phố cảng ở Bỉ)

Cụm từ
责成
zé chéng

giao cho (một đơn vị) (nhiệm vụ); phân công (ai đó) làm việc

Cụm từ
责打
zé dǎ

trừng phạt bằng cách đánh đòn

Cụm từ
泽当
Zé dāng

thị trấn Zêdang ở huyện Nêdong 乃東縣|乃东县[Nai3 dong1 xian4], Tây Tạng, thủ phủ của địa khu Lhokha

Cụm từ
泽当镇
Zé dāng zhèn

thị trấn Zêdang ở huyện Nêdong 乃東縣|乃东县[Nai3 dong1 xian4], Tây Tạng, thủ phủ của địa khu Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1]

Cụm từ
择定
zé dìng

lựa chọn

Cụm từ
责罚
zé fá

trừng phạt

Cụm từ
则个
zé gè

(cách diễn đạt cuối câu cổ dùng để nhấn mạnh)

Cụm từ
责怪
zé guài

trách mắng; quở trách

Cụm từ
贼船
zéi chuán

tàu cướp biển; nghĩa bóng: việc làm không rõ ràng; băng nhóm tội phạm; phe phái phản động

Cụm từ
贼亮
zéi liàng

sáng; chói loá; rực rỡ; chói mắt

Cụm từ
贼眉贼眼
zéi méi zéi yǎn

xem 賊眉鼠眼|贼眉鼠眼[zei2 mei2 shu3 yan3]

Cụm từ