杂物 là gì?
杂物 [zá wù] có nghĩa là đồ linh tinh; đồ không có giá trị; các thứ lặt vặt.
Nghĩa của từ 杂物 trong tiếng Việt
- đồ linh tinh
- đồ không có giá trị
- các thứ lặt vặt
Cách đọc và ghi nhớ 杂物
杂物 được đọc là zá wù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồ linh tinh; đồ không có giá trị; các thứ lặt vặt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .