Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杂物雜物

zá wù

杂物 là gì?

杂物 [zá wù] có nghĩa là đồ linh tinh; đồ không có giá trị; các thứ lặt vặt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杂物 trong tiếng Việt

  1. đồ linh tinh
  2. đồ không có giá trị
  3. các thứ lặt vặt

Cách đọc và ghi nhớ 杂物

杂物 được đọc là zá wù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồ linh tinh; đồ không có giá trị; các thứ lặt vặt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan