杂盐雜鹽 zá yán 杂盐 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 杂盐 trong tiếng Việt karnalit (khoáng chất clorua kali magiê ngậm nước) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan