杂志
tạp chí; LT:本[ben3],份[fen4],期[qi1]
tạp chí; LT:本[ben3],份[fen4],期[qi1]
杂志 thường mang nghĩa “tạp chí”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 杂志 cùng cụm 杂志社 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
nhà xuất bản tạp chí
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhà xuất bản tạp chí
›杂记zá jìcác ghi chép hoặc ghi chú khác nhau; tạp lục; ghi chép tản mạn
›杂色zá sènhiều màu; hỗn tạp
›杂货zá huòtạp hóa; hàng hóa linh tinh
›杂货商zá huò shāngngười bán tạp hóa
›杂货店zá huò diàncửa hàng tạp hóa; cửa hàng bách hóa
›杂处zá chǔ(các yếu tố khác biệt) trộn lẫn với nhau; (nhóm người đa dạng) sống cùng một khu vực; cùng tồn tại
›杂说zá shuōtiểu luận tản mạn; quan điểm khác nhau; cách nói khác nhau
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.