早就
đã từ sớm
đã từ sớm
早就 thường mang nghĩa “đã từ sớm”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 早就, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
kết hôn quá sớm
›早搏zǎo bó(y học) nhịp đập sớm; ngoại tâm thu
›早播zǎo bōgieo trồng sớm; gieo hạt vào đầu xuân
›早日zǎo rìsớm; trong thời gian sớm nhất; những ngày đầu; quá khứ
›早安zǎo ānChào buổi sáng!
›早已zǎo yǐđã từ lâu; từ lâu; (tiếng địa phương) trước đây
›早孕zǎo yùnmang thai tuổi vị thành niên; giai đoạn đầu của thai kỳ
›早市zǎo shìchợ sáng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.