Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
糟践糟踐

zāo jian

糟践 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 糟践 trong tiếng Việt

  1. lãng phí
  2. phá hỏng
  3. hủy hoại
  4. xúc phạm nghiêm trọng
Tra từ liên quan