遭拒 zāo jù 遭拒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 遭拒 trong tiếng Việt bị từ chối (ví dụ: visa); bị từ chối đơn xin 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan