Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遭拒

zāo jù

遭拒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遭拒 trong tiếng Việt

bị từ chối (ví dụ: visa); bị từ chối đơn xin

Tra từ liên quan