皂荚 là gì?
皂荚 [zào jiá] có nghĩa là cây tạo giác (Gleditsia sinensis).
Nghĩa của từ 皂荚 trong tiếng Việt
cây tạo giác (Gleditsia sinensis)
Cách đọc và ghi nhớ 皂荚
皂荚 được đọc là zào jiá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cây tạo giác (Gleditsia sinensis)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .