Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
跃层
yuè céng

căn hộ thông tầng

Cụm từ
月城
yuè chéng

công trình phòng thủ hình bán nguyệt quanh cổng thành; phụ thành hình lưỡi liềm

Cụm từ
越城
Yuè chéng

quận Việt Thành của thành phố Thiệu Hưng 紹興市|绍兴市[Shao4 xing1 shi4], Chiết Giang

Cụm từ
越城岭
Yuè chéng lǐng

Dãy núi Yuecheng giữa nam Hồ Nam và Quảng Tây

Cụm từ
越城区
Yuè chéng qū

Quận Yuecheng của thành phố Shaoxing 紹興市|绍兴市[Shao4 xing1 shi4], Chiết Giang

Cụm từ
岳池
Yuè chí

huyện Yuechi ở Quảng An 廣安|广安[Guang3 an1], Tứ Xuyên

Cụm từ
岳池县
Yuè chí xiàn

huyện Nhạc Trì ở Quảng An 廣安|广安[Guang3 an1], Tứ Xuyên

Cụm từ
月初
yuè chū

đầu tháng

Cụm từ
约出
yuē chū

hẹn hò với ai đó

Cụm từ
越出界线
yuè chū jiè xiàn

vượt quá; vượt quá giới hạn

Cụm từ
约但
Yuē dàn

biến thể của 約旦|约旦, Jordan

Cụm từ
约旦
Yuē dàn

Jordan

Cụm từ
约当现金
yuē dāng xiàn jīn

tương đương tiền mặt (kế toán)

Cụm từ
约但河
Yuē dàn Hé

biến thể của 約旦河|约旦河[Yue1 dan4 He2]

Cụm từ
约旦河
Yuē dàn Hé

Sông Jordan

Cụm từ
岳得尔歌
yuè dé ěr gē

hát yodel

Cụm từ
约等于
yuē děng yú

xấp xỉ bằng

Cụm từ
月底
yuè dǐ

cuối tháng

Cụm từ
约定
yuē dìng

thoả thuận (sau khi thảo luận); kết luận một giao kèo; sắp xếp; hứa; quy định; hẹn; thời gian, số lượng, chất lượng... được quy định; sự sắp xếp; thỏa thuận; cuộc hẹn; cam kết…

Cụm từ
约定资讯速率
yuē dìng zī xùn sù lǜ

tốc độ thông tin cam kết (Frame Relay); CIR

Cụm từ
越冬
yuè dōng

vượt qua mùa đông; nghỉ đông; sống qua mùa đông

Cụm từ
月度
yuè dù

hàng tháng

Cụm từ
阅读
yuè dú

đọc; việc đọc

Cụm từ
阅读广度
yuè dú guǎng dù

khả năng đọc rộng

Cụm từ
乐队
yuè duì

ban nhạc; nhóm nhạc; LT:支[zhi1]

Cụm từ
阅读理解
yuè dú lǐ jiě

đọc hiểu

Cụm từ
阅读器
yuè dú qì

trình đọc (phần mềm)

Cụm từ
阅读时间
yuè dú shí jiān

thời gian đọc

Cụm từ
阅读障碍
yuè dú zhàng ài

chứng khó đọc

Cụm từ
阅读装置
yuè dú zhuāng zhì

thiết bị đọc điện tử (ví dụ: cho mã vạch, thẻ RFID, v.v.)

Cụm từ