Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
越冬

yuè dōng

越冬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 越冬 trong tiếng Việt

  1. vượt qua mùa đông
  2. nghỉ đông
  3. sống qua mùa đông
Tra từ liên quan