Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乐队樂隊

yuè duì

乐队 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乐队 trong tiếng Việt

ban nhạc; nhóm nhạc; LT:支[zhi1]

Tra từ liên quan