月底 là gì?
月底 [yuè dǐ] có nghĩa là cuối tháng.
Nghĩa của từ 月底 trong tiếng Việt
cuối tháng
Cách đọc và ghi nhớ 月底
月底 được đọc là yuè dǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cuối tháng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
月底 [yuè dǐ] có nghĩa là cuối tháng.
cuối tháng
月底 được đọc là yuè dǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cuối tháng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .