Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
油田
yóu tián

mỏ dầu

Cụm từ
油条
yóu tiáo

dầu cháo quẩy (bánh chiên sâu); LT:根[gen1]; người xảo quyệt và gian xảo

Cụm từ
有条纹
yǒu tiáo wén

có sọc

Cụm từ
有蹄动物
yǒu tí dòng wù

động vật móng guốc (động vật có móng)

Cụm từ
游艇
yóu tǐng

xuồng; du thuyền; LT:隻|只[zhi1]

Cụm từ
邮亭
yóu tíng

quầy dịch vụ bưu chính; (cũ) trạm nghỉ cho người đưa thư

Cụm từ
幼童
yòu tóng

trẻ nhỏ

Cụm từ
油桐
yóu tóng

cây dầu trẩu (Vernicia fordii)

Cụm từ
邮筒
yóu tǒng

hộp thư; thùng thư; (cũ) thư từ

Cụm từ
有统计学意义
yǒu tǒng jì xué yì yì

có ý nghĩa thống kê

Cụm từ
幼童军
Yòu tóng jūn

Hướng đạo sinh

Cụm từ
由头
yóu tou

cớ lý; do lý; lý do; nguyên nhân

Cụm từ
游抏
yóu wán

biến thể của 遊玩|游玩, chơi đùa; giải trí; đi tham quan; đi dạo

Cụm từ
游玩
yóu wán

giải trí; đi chơi; ngắm cảnh; đi dạo

Cụm từ
有望
yǒu wàng

đầy hy vọng; đầy triển vọng

Cụm từ
油汪汪
yóu wāng wāng

dính đầy dầu

Cụm từ
尤为
yóu wéi

đặc biệt

Cụm từ
幽微
yōu wēi

nhẹ nhàng; tinh tế (về âm thanh, mùi v.v.); sâu sắc; huyền bí; mờ nhạt

Cụm từ
有味
yǒu wèi

ngon

Cụm từ
有为
yǒu wéi

đầy hứa hẹn; cho thấy triển vọng

Cụm từ
有违
yǒu wéi

đi ngược lại

Cụm từ
尤文图斯
Yóu wén tú sī

Juventus, đội bóng đá Ý

Cụm từ
优渥
yōu wò

hậu hĩnh (tiền lương,...); hào phóng; rộng rãi

Cụm từ
尤物
yóu wù

của hiếm; vật quý hiếm; người hiếm có; người phụ nữ đẹp phi thường

Cụm từ
有无
yǒu wú

có hoặc không; cân đối thặng dư và thiếu hụt; hữu hình và vô hình; hữu thể và vô thể

Cụm từ
油污
yóu wū

bẩn dầu; chất nhờn (từ sự cố tràn dầu)

Cụm từ
邮务士
yóu wù shì

người đưa thư (Đài Loan)

Cụm từ
幼吾幼,以及人之幼
yòu wú yòu , yǐ jí rén zhī yòu

chăm sóc con của người khác như con mình

Cụm từ
尤溪
Yóu xī

Huyện Youxi, thành phố Sanming 三明市[San1ming2 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
有喜
yǒu xǐ

mang thai; có em bé

Cụm từ