Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
游惰
yóu duò

lười biếng không làm gì hiệu quả

Cụm từ
幼儿
yòu ér

trẻ nhỏ; trẻ sơ sinh; trẻ mẫu giáo

Cụm từ
诱饵
yòu ěr

mồi

Cụm từ
尤尔钦科
Yóu ěr qīn kē

Yurchenko (tên); Natalia Yurchenko (1965-), vận động viên thể dục người Nga; Yurchenko, một loại động tác nhảy chống

Cụm từ
幼儿园
yòu ér yuán

nhà trẻ; trường mẫu giáo

Cụm từ
诱发
yòu fā

gây ra; khiến cho; kích thích; kích hoạt

Cụm từ
幼发拉底河
Yòu fā lā dǐ Hé

sông Euphrates

Cụm từ
右方
yòu fāng

bên phải

Cụm từ
有方
yǒu fāng

làm việc đúng; phương pháp đúng

Cụm từ
邮费
yóu fèi

bưu phí

Cụm từ
有份
yǒu fèn

có phần (trách nhiệm,...); có liên quan; dính líu

Cụm từ
有风
yǒu fēng

có gió

Cụm từ
幽浮
yōu fú

UFO (từ mượn); vật thể bay không xác định; phi thuyền

Cụm từ
有福
yǒu fú

được ban phước

Cụm từ
幽浮迷
yōu fú mí

(Đài Loan) người đam mê UFO

Cụm từ
有夫之妇
yǒu fū zhī fù

phụ nữ đã kết hôn

Cụm từ
有妇之夫
yǒu fù zhī fū

người đàn ông đã kết hôn

Cụm từ
油橄榄
yóu gǎn lǎn

cây ô liu (Olea europaea)

Cụm từ
油膏
yóu gāo

dầu xoa

Cụm từ
有搞头
yǒu gǎo tou

(thông tục) đáng để làm; có khả năng có kết quả tốt

Cụm từ
优格
yōu gé

sữa chua (từ mượn)

Cụm từ
有攻击性
yǒu gōng jī xìng

gây khó chịu

Cụm từ
尤诟
yóu gòu

xấu hổ; nhục nhã

Cụm từ
有够
yǒu gòu

rất; cực kỳ

Cụm từ
油垢
yóu gòu

vết bẩn dầu mỡ

Cụm từ
邮购
yóu gòu

mua qua bưu điện; đặt hàng qua thư

Cụm từ
有钩绦虫
yǒu gōu tāo chóng

sán dây (Taenia solium)

Cụm từ
幽谷
yōu gǔ

thung lũng sâu

Cụm từ
诱拐
yòu guǎi

bắt cóc

Cụm từ
有怪莫怪
yǒu guài mò guài

xin đừng phật ý; đừng để bụng

Cụm từ