幼发拉底河幼發拉底河 Yòu fā lā dǐ Hé 幼发拉底河 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 幼发拉底河 trong tiếng Việt sông Euphrates 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan