幼发拉底河
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
幼发拉底河
sông Euphrates
Giản thể幼发拉底河
Phồn thể幼發拉底河
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng