Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
移转移轉

yí zhuǎn

移转 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 移转 trong tiếng Việt

chuyển; chuyển giao; chuyển nhượng

Tra từ liên quan