Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
异性性接触異性性接觸

yì xìng xìng jiē chù

异性性接触 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 异性性接触 trong tiếng Việt

quan hệ tình dục khác giới

Tra từ liên quan