Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
易县
Yì xiàn

huyện Dịch ở Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc

Cụm từ
义县
Yì xiàn

huyện Nghi ở Cẩm Châu 錦州|锦州, Liêu Ninh

Cụm từ
胰腺
yí xiàn

tuyến tụy

Cụm từ
黟县
Yī Xiàn

huyện Yi ở Hoàng Sơn 黃山|黄山[Huang2shan1], An Huy

Cụm từ
乙酰胺吡咯烷酮
yǐ xiān àn bǐ luò wán tóng

piracetam (C6H10N2O2)

Cụm từ
乙酰胆碱
yǐ xiān dǎn jiǎn

acetylcholine ACh (amin liên quan đến vitamin B complex)

Cụm từ
一向
yī xiàng

một khoảng thời gian trong quá khứ gần đây; (chỉ khoảng thời gian cho đến hiện tại) suốt từ đó đến giờ; toàn bộ thời gian

Cụm từ
意向
yì xiàng

ý định; mục đích; dự định; khuynh hướng; tính khí

Cụm từ
意象
yì xiàng

hình ảnh; hình tượng

Cụm từ
异像
yì xiàng

hình ảnh phi thường

Cụm từ
异乡
yì xiāng

vùng đất xa lạ; một nơi xa nhà

Cụm từ
异响
yì xiǎng

âm thanh bất thường; tiếng động lạ; phát ra âm thanh kỳ lạ

Cụm từ
异香
yì xiāng

hương thơm hiếm

Cụm từ
义项
yì xiàng

nghĩa (của một từ)

Cụm từ
臆想
yì xiǎng

ý tưởng chủ quan

Cụm từ
遗像
yí xiàng

di ảnh

Cụm từ
意想不到
yì xiǎng bù dào

không ngờ; tưởng tượng trước đó không ra

Cụm từ
以飨读者
yǐ xiǎng dú zhě

vì lợi ích của độc giả

Cụm từ
臆想狂
yì xiǎng kuáng

người hoang tưởng

Cụm từ
一厢情愿
yī xiāng qíng yuàn

tự mình suy nghĩ viển vông

Cụm từ
一相情愿
yī xiāng qíng yuàn

suy nghĩ viển vông của bản thân

Cụm từ
异乡人
yì xiāng rén

người xa lạ

Cụm từ
意向书
yì xiàng shū

thư bày tỏ ý định (LOI) (thương mại)

Cụm từ
一项一项地
yī xiàng yī xiàng de

từng cái một

Cụm từ
臆想症
yì xiǎng zhèng

chứng hoang tưởng

Cụm từ
义县龙
Yì xiàn lóng

Yixianosaurus, chi khủng long theropod từ huyện Nghi 義縣|义县, Cẩm Châu 錦州|锦州, tây Liêu Ninh

Cụm từ
一线微光
yī xiàn wēi guāng

tia sáng le lói

Cụm từ
一线希望
yī xiàn xī wàng

tia hy vọng

Cụm từ
胰腺炎
yí xiàn yán

viêm tụy

Cụm từ
一线之隔
yī xiàn zhī gé

ranh giới mỏng manh; sự phân biệt tinh tế

Cụm từ