异形词 là gì?
异形词 [yì xíng cí] có nghĩa là cách viết biến thể của cùng một từ tiếng Trung, ví dụ 筆劃|笔划[bi3 hua4] và 筆畫|笔画[bi3 hua4]; từ đồng nghĩa hoàn toàn và đồng âm nhưng viết bằng các ký tự khác nhau.
Nghĩa của từ 异形词 trong tiếng Việt
- cách viết biến thể của cùng một từ tiếng Trung, ví dụ 筆劃|笔划[bi3 hua4] và 筆畫|笔画[bi3 hua4]
- từ đồng nghĩa hoàn toàn và đồng âm nhưng viết bằng các ký tự khác nhau
Cách đọc và ghi nhớ 异形词
异形词 được đọc là yì xíng cí, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cách viết biến thể của cùng một từ tiếng Trung, ví dụ 筆劃|笔划[bi3 hua4] và 筆畫|笔画[bi3 hua4]; từ đồng nghĩa hoàn toàn và đồng âm nhưng viết bằng các ký tự khác nhau”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .