Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乙型脑炎乙型腦炎

yǐ xíng nǎo yán

乙型脑炎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乙型脑炎 trong tiếng Việt

viêm não Nhật Bản, còn gọi là viêm não B

Tra từ liên quan