异性相吸
các cực đối lập thu hút nhau; (nghĩa bóng) nam nữ hấp dẫn nhau; các sự đối lập thu hút nhau
các cực đối lập thu hút nhau; (nghĩa bóng) nam nữ hấp dẫn nhau; các sự đối lập thu hút nhau
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cách viết biến thể của cùng một từ tiếng Trung, ví dụ 筆劃|笔划[bi3 hua4] và 筆畫|笔画[bi3 hua4]; từ đồng nghĩa hoàn…
›异常yì chángbất thường; không bình thường; cực kỳ; đặc biệt
›异性恋主义yì xìng liàn zhǔ yìchủ nghĩa dị tính
›异性恋yì xìng liàntính dục khác giới; tình yêu khác giới
›异戊二烯yì wù èr xīisoprene
›异性性接触yì xìng xìng jiē chùquan hệ tình dục khác giới
›异戊巴比妥yì wù bā bǐ tuǒamobarbital (thuốc) (từ mượn)
›异性yì xìngkhác giới; tính dục khác giới; khác biệt về bản chất
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.