Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蚁酸蟻酸

yǐ suān

蚁酸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蚁酸 trong tiếng Việt

axit formic

Tra từ liên quan