Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
荫凉蔭涼

yìn liáng

荫凉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 荫凉 trong tiếng Việt

mát mẻ và râm mát

Tra từ liên quan