Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阴离子陰離子

yīn lí zǐ

阴离子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阴离子 trong tiếng Việt

  1. ion âm
  2. anion (vật lý)
Tra từ liên quan