阴离子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
阴离子
ion âm; anion (vật lý)
Giản thể阴离子
Phồn thể陰離子
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng