Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
引力

yǐn lì

引力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 引力 trong tiếng Việt

lực hấp dẫn; sự hấp dẫn

Tra từ liên quan