Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
引力波

yǐn lì bō

引力波 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 引力波 trong tiếng Việt

sóng hấp dẫn

Tra từ liên quan