Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
引路

yǐn lù

引路 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 引路 trong tiếng Việt

dẫn đường; chỉ đường

Tra từ liên quan