Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隐瞒隱瞞

yǐn mán

隐瞒 là gì?

隐瞒 [yǐn mán] có nghĩa là che giấu; giấu (một chủ đề cấm kỵ); che đậy sự thật.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隐瞒 trong tiếng Việt

  1. che giấu
  2. giấu (một chủ đề cấm kỵ)
  3. che đậy sự thật

Cách đọc và ghi nhớ 隐瞒

隐瞒 được đọc là yǐn mán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “che giấu; giấu (một chủ đề cấm kỵ); che đậy sự thật”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan