隐瞒
che giấu; giấu (một chủ đề cấm kỵ); che đậy sự thật
che giấu; giấu (một chủ đề cấm kỵ); che đậy sự thật
隐瞒 thường mang nghĩa “che giấu”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 隐瞒, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
che giấu (một việc lẽ ra phải báo cáo cho nhà chức trách)
›隐秘yǐn mìbí mật; ẩn giấu
›隐睾yǐn gāotinh hoàn ẩn; tinh hoàn không xuống
›隐痛yǐn tòngnỗi đau thầm kín; chịu đựng trong im lặng; (y học) cơn đau âm ỉ
›隐私yǐn sībí mật; việc riêng tư; quyền riêng tư
›隐病不报yǐn bìng bù bàokhông nói cho người khác về bệnh của mình
›隐私政策yǐn sī zhèng cèchính sách quyền riêng tư
›隐疾yǐn jímột căn bệnh khó nói (ví dụ: bệnh hoa liễu)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.